aggravatingly

aggravatingly

His shoelace came untied aggravatingly for the third time.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách làm bực mình, gây khó chịu, phiền toái. "Aggravatingly" mô tả cách thức một hành động hoặc tình huống diễn ra, khiến cho người khác cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc mất kiên nhẫn.

dụ sử dụng
  • (Tóc của anh ấy bị mắc vào cành cây một cách bực mình.)
  • (Xe cộ di chuyển chậm một cách khó chịu vào giờ cao điểm.)
  • ( ấy mỉm cười một cách đầy khiêu khích, biết rằng mình đã thắng cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aggravatingly" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu trong các tình huống lặp đi lặp lại hoặc không thể tránh khỏi.

    • The alarm clock beeped aggravatingly every five minutes. (Đồng hồ báo thức kêu bíp một cách khó chịu mỗi năm phút.)
  • "Aggravatingly" cũng có thể được dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.

    • He spoke aggravatingly slowly during the presentation. (Anh ấy nói chậm một cách bực mình trong suốt buổi thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggravating (tính từ): gây bực mình, làm nặng thêm.
    • His aggravating habit of tapping his pen drove everyone crazy. (Thói quen bút gây bực mình của anh ấy khiến mọi người phát điên.)
  • Aggravation (danh từ): sự bực mình, sự làm nặng thêm.
    • The constant noise was a source of aggravation for the residents. (Tiếng ồn liên tục một nguồn gây bực mình cho cư dân.)
  • Aggravate (động từ): làm bực mình, làm nặng thêm.
    • His comments only served to aggravate the situation. (Những bình luận của anh ấy chỉ làm tình hình thêm tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoyingly: một cách khó chịu, phiền phức.
    • The phone rang annoyingly in the middle of the night. (Điện thoại reo một cách khó chịu vào giữa đêm.)
  • Irritatingly: một cách làm phát cáu.
    • She tapped her foot irritatingly on the floor. ( ấy chân một cách làm phát cáu trên sàn nhà.)
  • Exasperatingly: một cách làm bực tức.
    • The child asked the same question exasperatingly many times. (Đứa trẻ hỏi cùng một câu hỏi một cách bực tức nhiều lần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "aggravatingly", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Act aggravatingly: hành động một cách gây bực mình. - He acted aggravatingly during the meeting. (Anh ấy đã hành động một cách gây bực mình trong cuộc họp.) - Behave aggravatingly: cư xử một cách khó chịu. - The dog behaved aggravatingly by barking nonstop. (Con chó cư xử một cách khó chịu bằng cách sủa không ngừng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "aggravatingly", nhưng có thể dùng trong các diễn đạt thông thường: - "Aggravatingly enough": đủ để gây bực mình. - Aggravatingly enough, the train was delayed again. (Đủ để gây bực mình, chuyến tàu lại bị hoãn nữa rồi.)