aggravator

aggravator

An aggravator in the office constantly taps his pen during meetings.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ gây khó chịu, kẻ làm trầm trọng thêm - "Aggravator" dùng để chỉ một người hoặc vật hành vi hoặc tính cách gây khó chịu, bực mình, hoặc làm cho một tình huống vốn đã tồi tệ trở nên tồi tệ hơn. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả người hay quấy rầy hoặc làm phiền người khác một cách chủ đích.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ gây khó chịu; anh ta luôn ngắt lời các cuộc họp bằng những câu hỏi không liên quan.)
  • (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng một yếu tố làm tình hình thêm trầm trọng cho cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aggravator" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tâm lý học để chỉ yếu tố làm tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.
    • In legal terms, a prior conviction can be an aggravator when determining the sentence. (Theo thuật ngữ pháp , tiền án có thể yếu tố làm tăng nặng khi quyết định mức án.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggravate (động từ): làm trầm trọng hơn, làm bực mình.
    • His comments only served to aggravate the situation. (Những bình luận của anh ta chỉ làm tình hình thêm tồi tệ.)
  • Aggravation (danh từ): sự làm trầm trọng, sự bực mình.
    • The constant delays caused great aggravation for the passengers. (Sự chậm trễ liên tục gây ra sự bực mình lớn cho hành khách.)
  • Aggravating (tính từ): gây khó chịu, làm trầm trọng.
    • She has an aggravating habit of tapping her fingers on the table. ( ấy thói quen gây khó chịu ngón tay lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoyer: kẻ làm phiền.
  • Exasperator: kẻ làm người khác phát cáu.
  • Irritator: kẻ gây kích thích, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aggravate someone: làm ai đó bực mình.
    • Don't aggravate your brother while he's studying. (Đừng làm phiền em trai của bạn khi đang học bài.)
  • Aggravate a situation: làm tình hình xấu hơn.
    • Lying will only aggravate the situation. (Nói dối sẽ chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa (hành động làm tình huống vốn đã căng thẳng trở nên tồi tệ hơn, tương tự nghĩa của "aggravator").
    • By criticizing her in public, he added fuel to the fire. (Bằng cách chỉ trích ấy trước đám đông, anh ta đã thêm dầu vào lửa.)