aggregator

aggregator

An aggregator collects stamps from around the world.

Định nghĩa

Danh từ: Người hoặc tổ chức thu thập, tập hợp (thường thông tin, dữ liệu, sản phẩm từ nhiều nguồn khác nhau). "Aggregator" chỉ một thực thể chức năng tổng hợp các mục riêng lẻ thành một tập hợp tổ chức, thường để phục vụ cho việc truy cập, so sánh hoặc phân phối.

dụ sử dụng
  • (Trình tổng hợp tin tức thu thập các bài viết từ hàng trăm trang web hiển thị chúng tại một nơi.)
  • (Một trang web so sánh giá một bộ tổng hợp thu thập giá sản phẩm từ các cửa hàng trực tuyến khác nhau.)
  • (Bộ tổng hợp dữ liệu đã biên soạn số liệu thống từ nhiều cuộc khảo sát để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Content aggregator": Trình tổng hợp nội dung, thường dùng trong lĩnh vực truyền thông internet.
    • RSS readers are popular content aggregators that help users follow multiple blogs. (Các trình đọc RSS những trình tổng hợp nội dung phổ biến giúp người dùng theo dõi nhiều blog.)
  • "Job aggregator": Trang tổng hợp việc làm, thu thập tin tuyển dụng từ nhiều nguồn.
    • Indeed is a well-known job aggregator. (Indeed một trang tổng hợp việc làm nổi tiếng.)
  • "Aggregator model": Mô hình kinh doanh dựa trên việc tổng hợp thông tin hoặc dịch vụ từ bên thứ ba.
    • Many travel booking sites use the aggregator model to offer flights and hotels from various providers. (Nhiều trang đặt du lịch sử dụng mô hình tổng hợp để cung cấp chuyến bay khách sạn từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggregate (động từ): Tập hợp, tổng hợp.
    • The software can aggregate data from multiple sources. (Phần mềm có thể tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn.)
  • Aggregation (danh từ): Sự tập hợp, sự tổng hợp.
    • The aggregation of user reviews helps buyers make informed decisions. (Sự tổng hợp các đánh giá của người dùng giúp người mua đưa ra quyết định sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Collector: Người thu thập (nhấn mạnh hành động thu gom, ít mang tính kỹ thuật số).
    • He is a stamp collector, not a news aggregator. (Anh ấy người sưu tập tem, không phải người tổng hợp tin tức.)
  • Compiler: Người biên soạn (thường dùng trong ngữ cảnh dữ liệu hoặc tài liệu).
    • The compiler of the report gathered information from various departments. (Người biên soạn báo cáo đã thu thập thông tin từ nhiều phòng ban khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aggregate into: Tập hợp thành.
    • The system aggregates individual sales data into monthly reports. (Hệ thống tập hợp dữ liệu bán hàng riêng lẻ thành các báo cáo hàng tháng.)
  • Aggregate from: Thu thập từ.
    • The news site aggregates stories from multiple newspapers. (Trang tin tức tổng hợp các câu chuyện từ nhiều tờ báo.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "aggregator") Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ mang tính mô tả: (một điểm đến duy nhất cho mọi nhu cầu), thường dùng để chỉ vai trò của aggregator.
    • This travel aggregator is a one-stop shop for booking flights, hotels, and car rentals. (Trình tổng hợp du lịch này một điểm đến duy nhất để đặt chuyến bay, khách sạn thuê xe.)