aggroup
Định nghĩa
- Động từ:
- Tập hợp lại, nhóm lại: "aggroup" có nghĩa là hành động tạo thành một nhóm hoặc sắp xếp mọi người/vật vào cùng một nhóm. Từ này mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Các sinh viên được yêu cầu tự tập hợp lại thành các đội cho dự án.)
- (Dữ liệu đã được nhóm lại theo độ tuổi và giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to aggroup around": tập trung xung quanh một điểm hoặc chủ đề.
- The protesters aggrouped around the main square. (Những người biểu tình tập trung lại quanh quảng trường chính.)
"to aggroup into": phân chia thành các nhóm nhỏ hơn.
- The class was aggrouped into four sections for the workshop. (Lớp học được chia thành bốn nhóm nhỏ cho hội thảo.)
Biến thể và từ gần giống
Group (động từ): nhóm, tập hợp (dạng phổ biến hơn của "aggroup").
- We need to group the items by category. (Chúng ta cần nhóm các mặt hàng theo danh mục.)
Aggregation (danh từ): sự tập hợp, sự kết tụ.
- The aggregation of data took several hours. (Việc tập hợp dữ liệu mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Assemble: tập hợp, tụ họp.
- Cluster: tụm lại, chụm lại.
- Consolidate: hợp nhất, củng cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Group together: tụ họp lại với nhau.
- The children grouped together for a photo. (Những đứa trẻ tụ họp lại với nhau để chụp ảnh.)
Group by: phân nhóm theo một tiêu chí.
- The files are grouped by date. (Các tập tin được nhóm theo ngày tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Birds of a feather flock together: ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (ám chỉ việc những người có cùng sở thích thường tụ họp với nhau).