aghan
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng thứ chín trong lịch Hindu: "aghan" là tên gọi của tháng thứ chín theo lịch truyền thống của đạo Hindu, thường rơi vào khoảng tháng 11 đến tháng 12 dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội Diwali đôi khi rơi vào tháng aghan.)
- (Nông dân ở Ấn Độ chuẩn bị cho vụ thu hoạch mùa đông trong tháng aghan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the month of aghan": trong tháng aghan (dùng để chỉ thời gian cụ thể).
- Rituals for the ancestors are performed in the month of aghan. (Các nghi lễ cho tổ tiên được thực hiện trong tháng aghan.)
Biến thể và từ gần giống
- Aghani (tính từ): thuộc về tháng aghan.
- The aghani crops are ready for harvest. (Các vụ mùa thuộc tháng aghan đã sẵn sàng để thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Margashirsha: tên gọi khác của tháng aghan trong lịch Hindu (dùng trong văn bản cổ).
- November–December: khoảng thời gian tương ứng trong lịch Gregory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "aghan".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aghan".)