agincourt

agincourt

A history book shows an illustration of the Battle of Agincourt.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Agincourt: Một trận đánh lịch sử diễn ra vào năm 1415 tại miền bắc nước Pháp, trong Chiến tranh Trăm Năm. Trong trận này, quân đội Anh dưới sự chỉ huy của Vua Henry V, sử dụng cung thủ dài, đã giành chiến thắng quyết định trước một đội quân Pháp lớn hơn nhiều.
dụ sử dụng
  • (Trận Agincourt một trong những chiến thắng nổi tiếng nhất của nước Anh trong lịch sử.)
  • (Vở kịch "Henry V" của Shakespeare mô tả nổi tiếng các sự kiện của Agincourt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of Agincourt": tinh thần chiến đấu kiên cường, vượt qua khó khăn.

    • Despite being outnumbered, the team showed the spirit of Agincourt and won the match. (Mặc dù bị áp đảo về số lượng, đội bóng đã thể hiện tinh thần Agincourt giành chiến thắng.)
  • "Agincourt" thường được dùng như một biểu tượng cho chiến thắng bất ngờ hoặc chiến thuật vượt trội.

    • The small company's success against the giant corporation was called a modern Agincourt. (Thành công của công ty nhỏ trước tập đoàn lớn được gọi là một Agincourt hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Agincourtian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến trận Agincourt.
    • The Agincourtian tactics are studied in military academies. (Các chiến thuật Agincourt được nghiên cứu trong các học viện quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh lịch sử: battle, engagement (trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Chiến thắng vang dội: decisive victory, triumph.
Thành ngữ liên quan
  • "to pull an Agincourt": đạt được chiến thắng bất ngờ khi bị áp đảo.
    • The underdog team pulled an Agincourt by defeating the champions. (Đội yếu thế đã kéo một Agincourt bằng cách đánh bại nhàđịch.)
Lưu ý văn hóa
  • Agincourt thường xuất hiện trong văn học Anh, đặc biệt trong tác phẩm "Henry V" của Shakespeare, với bài phát biểu nổi tiếng "We few, we happy few, we band of brothers". Từ này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc thường được nhắc đến như một biểu tượng của lòng dũng cảm tài lãnh đạo.