agitative

agitative

The long agitative delay at the airport frustrated the travelers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây kích động, khích động: "Agitative" mô tả điều đó xu hướng hoặc khả năng gây ra sự kích động, bất bình, hoặc tức giận. Từ này thường được dùng để chỉ hành động, lời nói, hoặc tình huống làm người khác cảm thấy khó chịu hoặc phẫn nộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The agitative speech by the politician sparked widespread protests. (Bài phát biểu gây kích động của chính trị gia đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình rộng khắp.)
    • His agitative comments only made the situation worse. (Những bình luận gây kích động của anh ấy chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agitative rhetoric": thuật hùng biện kích động, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả ngôn từ nhằm khuấy động đám đông.
    • The leader's agitative rhetoric was criticized for inciting violence. (Thuật hùng biện kích động của nhà lãnh đạo bị chỉ trích kích động bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Agitate (động từ): kích động, xáo trộn.
    • The protestors tried to agitate the crowd. (Những người biểu tình cố gắng kích động đám đông.)
  • Agitation (danh từ): sự kích động, sự xáo trộn.
    • The agitation in the streets was palpable. (Sự kích động trên đường phố có thể cảm nhận rõ ràng.)
  • Agitator (danh từ): kẻ kích động, người xúi giục.
    • He was known as a political agitator. (Ông ta được biết đến như một kẻ kích động chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Provocative: khiêu khích, gây phản ứng.
  • Incendiary: gây cháy, gây bạo loạn (nghĩa bóng).
  • Inflammatory: kích động, gây viêm (nghĩa bóng, dùng cho lời nói hoặc hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Agitate for: vận động, đấu tranh cho (một mục đích).
    • The workers agitated for better working conditions. (Công nhân đấu tranh đòi điều kiện làm việc tốt hơn.)
  • Agitate against: kích động chống lại.
    • He agitated against the new policy. (Anh ta kích động chống lại chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Stir up a hornet's nest: gây ra một cuộc tranh cãi lớn (tương tự với "agitative" trong việc tạo ra sự kích động).
    • His agitative remarks stirred up a hornet's nest in the community. (Những nhận xét gây kích động của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong cộng đồng.)