agitprop
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyên truyền kích động (đặc biệt là tuyên truyền cộng sản): "agitprop" chỉ hoạt động tuyên truyền chính trị, thường mang tính kích động, được truyền tải qua nghệ thuật, văn học và điện ảnh. Từ này bắt nguồn từ tiếng Nga, kết hợp giữa "agitation" (kích động) và "propaganda" (tuyên truyền).
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ Liên Xô đã sử dụng tuyên truyền kích động để lan truyền các lý tưởng cộng sản qua áp phích và phim ảnh.)
- (Các vở kịch tuyên truyền kích động được biểu diễn trong các nhà máy để truyền cảm hứng cho công nhân ủng hộ cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agitprop art": nghệ thuật tuyên truyền kích động, thường mang tính chính trị mạnh mẽ.
- The murals on the city walls are classic examples of agitprop art. (Những bức tranh tường trên các bức tường thành phố là ví dụ điển hình của nghệ thuật tuyên truyền kích động.)
"agitprop campaign": chiến dịch tuyên truyền kích động.
- The party launched an agitprop campaign to mobilize the youth. (Đảng đã phát động một chiến dịch tuyên truyền kích động để huy động thanh niên.)
Biến thể và từ gần giống
Agitator (n): người kích động, người xúi giục.
- The agitator was arrested for inciting a riot. (Kẻ kích động đã bị bắt vì xúi giục bạo loạn.)
Propaganda (n): tuyên truyền (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chính trị).
- The government's propaganda machine worked tirelessly. (Cỗ máy tuyên truyền của chính phủ làm việc không mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Political propaganda: tuyên truyền chính trị.
- Indoctrination: sự truyền bá tư tưởng (thường mang tính áp đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "agitprop", vì đây là danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "Spreading the word": truyền bá thông điệp (tương tự mục đích của agitprop).
- The activists were spreading the word about the new policy. (Các nhà hoạt động đang truyền bá thông điệp về chính sách mới.)