aglaonema

aglaonema

A red aglaonema sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Aglaonema một loài thực vật thân thảo nguồn gốc từ Đông Nam Á, thuộc họ Ráy (Araceae). Đặc điểm nhận dạng dày, hình bầu dục, thường màu xanh đậm hoặc loang lổ trắng, xám, hồng. Hoa đơn tính, không cánh, mọc thành cụm. Loài cây này thường được trồng làm cây cảnh trong nhà nhờ khả năng chịu bóng tốt ít cần chăm sóc.

dụ sử dụng
  • (Aglaonema is one of the most popular office plants.)
  • (The leaves of the aglaonema can come in many different colors, from dark green to patchy pink.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aglaonema commutatum": Một loài phổ biến nhất, thường thấy trong trang trí nội thất.

    • Aglaonema commutatum khả năng lọc không khí tốt. (Aglaonema commutatum has good air-purifying abilities.)
  • "Aglaonema modestum": Loài xanh thuần, ít họa tiết.

    • Aglaonema modestum rất dễ trồng thích hợp cho người mới bắt đầu. (Aglaonema modestum is very easy to grow and suitable for beginners.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây phát lộc: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt của aglaonema, đặc biệt khi dùng làm cây phong thủy.

    • Cây phát lộc loại aglaonema được nhiều người ưa chuộng. (The "phát lộc" plant is a type of aglaonema favored by many.)
  • Cây vạn lộc: Một biến thể khác của aglaonema với đốm hồng.

    • Cây vạn lộc màu hồng rất đẹp. (The "vạn lộc" plant has beautiful pink leaves.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ngọc bích: Tên gọi khác của aglaonema, đặc biệt loại xanh đậm.
  • Cây cẩm nhung: Dùng để chỉ các giống aglaonema loang lổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho từ này đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến aglaonema.