agnise
Định nghĩa
Động từ:
- Nhận thức rõ, ý thức đầy đủ về: "agnise" có nghĩa là hoàn toàn nhận thức hoặc biết rõ về một điều gì đó, thường mang tính chất trang trọng hoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không thể nhận thức đầy đủ những hệ lụy của hành động mình cho đến sau này.)
- (Nhà triết học lập luận rằng con người phải ý thức rõ về cái chết của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to agnise a truth": thừa nhận hoặc nhận thức một sự thật một cách rõ ràng.
- It took years for the community to agnise the underlying social issues. (Phải mất nhiều năm cộng đồng mới nhận thức rõ các vấn đề xã hội tiềm ẩn.)
"to agnise one's own limitations": ý thức sâu sắc về những giới hạn của bản thân.
- A good leader must agnise their own limitations to delegate effectively. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải ý thức rõ giới hạn của mình để ủy quyền hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Agnition (danh từ): sự nhận thức, sự thừa nhận.
- His agnition of the problem came too late. (Sự nhận thức về vấn đề của anh ấy đến quá muộn.)
Agnise (từ hiếm): dạng viết khác của "agnize", thường được dùng trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Recognize: nhận ra, thừa nhận (thông dụng hơn).
- Acknowledge: thừa nhận, công nhận.
- Realize: nhận ra, hiểu rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "agnise", do từ này thuộc văn phong trang trọng và hiếm gặp.
Thành ngữ liên quan
"To come to terms with": chấp nhận và nhận thức rõ một thực tế khó khăn.
- He finally came to terms with his failure. (Cuối cùng anh ấy đã nhận thức rõ và chấp nhận thất bại của mình.)
"To be cognizant of": có hiểu biết hoặc nhận thức về.
- We must be cognizant of the risks involved. (Chúng ta phải nhận thức rõ những rủi ro liên quan.)