agnize

Định nghĩa

Động từ: - Nhận thức , thừa nhận, ý thức đầy đủ về: "agnize" có nghĩa nhận ra hoặc thừa nhận một điều đó một cách ý thức rõ ràng. Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc.

dụ sử dụng
  • ( ấy không thể nhận thức sự thật của tình huống cho đến khi ấy thấy bằng chứng.)
  • (Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận những giới hạn của bản thân sau nhiều năm đấu tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To agnize one's faults": thừa nhận lỗi lầm của mình.

    • A wise leader will agnize their faults and seek to improve. (Một nhà lãnh đạo khôn ngoan sẽ thừa nhận lỗi lầm của mình tìm cách cải thiện.)
  • "To agnize the implications": ý thức về các hệ quả.

    • We must agnize the implications of our decisions before acting. (Chúng ta phải ý thức về các hệ quả của quyết định trước khi hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnition (danh từ): sự nhận thức, sự thừa nhận (dạng danh từ hiếm gặp).
    • The agnition of the problem was the first step toward solving it. (Sự nhận thức về vấn đề bước đầu tiên để giải quyết .)
Từ đồng nghĩa
  • Recognize: nhận ra, thừa nhận (phổ biến hơn).
  • Acknowledge: thừa nhận, công nhận.
  • Realize: nhận ra, hiểu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "agnize" do tính chất trang trọng hiếm gặp của từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "agnize". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc trang trọng như: (thừa nhận sự thật rằng...).
agnize
He agnizes the importance of careful planning.