agonic line

agonic line

The ship's captain consults a map showing the agonic line.

Định nghĩa

Danh từ: Đườngsai (agonic line) một đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, nối liền các điểm độ từ thiên bằng không. Nói cách khác, tại bất kỳ điểm nào nằm trên đường này, kim la bàn sẽ chỉ chính xác về hướng Bắc địa (Bắc thực) không bị lệch.

dụ sử dụng
  • (Đườngsai một tham chiếu quan trọng cho việc định vị chính xác bằng la bàn.)
  • (Khi bạntrên đườngsai, không cần phải điều chỉnh độ từ thiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie on the agonic line": nằm trên đườngsai.

    • The city of London lies near the agonic line. (Thành phố London nằm gần đườngsai.)
  • "the agonic line shifts over time": đườngsai thay đổi theo thời gian do sự di chuyển của từ trường Trái Đất.

    • The agonic line shifts over time, requiring updates to navigation charts. (Đườngsai thay đổi theo thời gian, đòi hỏi phải cập nhật các bản đồ định vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đườngsai.

    • The agonic point is where magnetic declination is zero. (Điểmsai nơi độ từ thiên bằng không.)
  • Line of zero declination (danh từ): đường không độ lệch (một cách diễn đạt khác của agonic line).

Từ đồng nghĩa
  • Đường không từ thiên: đường trên bề mặt Trái Đất nơi kim la bàn chỉ đúng hướng Bắc địa .
  • Isogonal line with zero value: đường đẳng từ giá trị bằng không (trong bản đồ từ trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "agonic line". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to plot" (vẽ) hoặc "to follow" (theo) khi nói về đường này: - To plot the agonic line: vẽ đườngsai trên bản đồ. - Cartographers plot the agonic line to assist sailors. (Các nhà bản đồ học vẽ đườngsai để hỗ trợ thủy thủ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "agonic line". Tuy nhiên, trong ngành hàng hải hàng không, có thể dùng cụm "to cross the agonic line" (vượt qua đườngsai) để mô tả thời điểm không cần hiệu chỉnh la bàn.