agonisant

Học thuật
Thân thiện
agonisant

Un agonisant repose sur un lit d'hôpital, entouré de sa famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hấp hối, đang giẫy chết: Dùng để mô tả một người đangtrong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, sắp chết.
    • Đang suy tàn, đang tắt dần: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, tổ chức hoặc tập quán đanggiai đoạn cuối cùng, sắp chấm dứt hoặc biến mất.
  2. Danh từ:

    • Người hấp hối: Chỉ người đang trong tình trạng sắp qua đời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le malade est agonisant. (Người bệnh đang hấp hối.)
    • C'est une industrie agonisante. (Đómột ngành công nghiệp đang suy tàn.)
    • On entendait le râle de l'agonisant. (Người ta nghe thấy tiếng thở khò khè của người hấp hối.)
  • Danh từ:

    • Les proches entouraient l'agonisant. (Người thân vây quanh người hấp hối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un système agonisant": Một hệ thống đang hấp hối (sắp sụp đổ).

    • Les réformes tentent de sauver un système agonisant. (Các cuộc cải cách cố gắng cứu lấy một hệ thống đang hấp hối.)
  • "Une tradition agonisante": Một truyền thống đang suy tàn.

    • Ce rituel est une tradition agonisante, pratiquée seulement par quelques anciens. (Nghi lễ nàymột truyền thống đang suy tàn, chỉ được thực hành bởi một vài người già.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonie (danh từ giống cái): Cơn hấp hối, sự giãy chết; nỗi đau đớn tột cùng.

    • Il est à l'agonie. (Ông ấy đang hấp hối.)
    • L'agonie de cette civilisation a duré des siècles. (Sự suy tàn của nền văn minh đó đã kéo dài hàng thế kỷ.)
  • Agoniser (động từ): Làm cho hấp hối; (nghĩa bóng) làm suy yếu dần, làm tàn lụi.

    • Cette maladie l'a agonisé pendant des mois. (Căn bệnh này đã khiến anh ta hấp hối trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourant (tính từ/danh từ): Đang chết, người sắp chết.
  • Moribond (tính từ/danh từ): Hấp hối, người hấp hối; (nghĩa bóng) sắp tiêu vong.
  • En déclin (cụm từ): Đang suy tàn, đang đi xuống.
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'agonie: Đang trong cơn hấp hối, sắp chết; (nghĩa bóng) sắp kết thúc, sắp sụp đổ.
    • Le vieil empire était à l'agonie. (Đế chế kia đang trong cơn hấp hối.)
agonisant

Un agonisant repose sur un lit d'hôpital, entouré de sa famille.

tính từ
  1. hấp hối
    • Un régime agonisant
      một chế độ đang hấp hối (đang giẫy chết)
  2. đang tắt, đang suy tàn
    • Une coutume agonisante
      một tục lệ đang suy tàn
danh từ
  1. người hấp hối

Từ có nhắc đến "agonisant"