agonizingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đau đớn, khổ sở hoặc cực kỳ khó chịu, thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một trạng thái hoặc quá trình. Từ này mô tả một hành động hoặc tình huống diễn ra chậm chạp, nặng nề đến mức gây ra sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Tiến trình diễn ra chậm một cách đau đớn.)
- (Cô ấy chờ đợi kết quả kiểm tra trong sự đau khổ tột cùng.)
- (Sự im lặng kéo dài một cách khó chịu đến tột độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với tính từ hoặc trạng từ khác: "agonizingly" thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của chúng.
- The movie was agonizingly boring. (Bộ phim nhàm chán đến mức đau đớn.)
- He spoke agonizingly slowly. (Anh ấy nói chậm một cách khổ sở.)
Dùng với động từ: "agonizingly" có thể bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động diễn ra.
- The negotiations dragged on agonizingly. (Các cuộc đàm phán kéo dài một cách đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
Agonizing (tính từ): gây đau đớn, khổ sở.
- It was an agonizing decision. (Đó là một quyết định đau đớn.)
Agony (danh từ): sự đau đớn, nỗi thống khổ.
- She was in agony after the accident. (Cô ấy đau đớn sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Painfully: một cách đau đớn.
- The wait was painfully long. (Sự chờ đợi dài một cách đau đớn.)
- Torturously: một cách tra tấn, cực hình.
- The process was torturously slow. (Quá trình chậm như tra tấn.)
- Excruciatingly: một cách cực kỳ đau đớn.
- The joke was excruciatingly unfunny. (Câu chuyện cười không hài hước một cách đau đớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "agonizingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "drag on" (kéo dài) hoặc "wait for" (chờ đợi) để tạo thành cụm từ mô tả trạng thái đau đớn.
- The meeting dragged on agonizingly. (Cuộc họp kéo dài một cách đau đớn.)
Thành ngữ liên quan
- Agonizingly slow: rất chậm, đến mức gây khó chịu hoặc đau đớn.
- The internet connection was agonizingly slow. (Kết nối internet chậm một cách đau đớn.)
- Agonizingly close: rất gần, nhưng vẫn chưa đạt được, gây thất vọng.
- The team came agonizingly close to winning. (Đội bóng đã đến rất gần chiến thắng, nhưng cuối cùng thất bại một cách đau đớn.)