agrandissement

Học thuật
Thân thiện
agrandissement

Les architectes présentent les plans d'agrandissement du restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm to ra, sự mở rộng ra: Chỉ hành động hoặc quá trình khiến một vật thể, không gian hoặc tổ chức trở nên lớn hơn về kích thước hoặc quy mô.
    • Sự phóng to: Trong nhiếp ảnh, chỉ việc tạo ra một bản in ảnh kích thước lớn hơn từ một phim âm bản hoặc tệp kỹ thuật số.
    • Sự tăng quyền hành; sự tăng của cải: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự gia tăng về ảnh hưởng, quyền lực hoặc tài sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'agrandissement de cette usine a créé de nouveaux emplois. (Việc mở rộng nhà máy này đã tạo ra nhiều việc làm mới.)
    • Je voudrais commander un agrandissement de cette photo de famille. (Tôi muốn đặt phóng to bức ảnh gia đình này.)
    • Il a consacré sa vie à l'agrandissement de son empire commercial. (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho việc mở rộng đế chế thương mại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travaux d'agrandissement": Công trình mở rộng, chỉ các hoạt động xây dựng nhằm tăng diện tích hoặc quy mô.

    • Les travaux d'agrandissement de l'aéroport vont durer deux ans. (Công trình mở rộng sân bay sẽ kéo dài hai năm.)
  • "Agrandissement d'une photographie": Bản phóng to của một bức ảnh.

    • Cet agrandissement révèle des détails invisibles sur le petit format. (Bản phóng to này tiết lộ những chi tiết không nhìn thấy được trên khổ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrandir (động từ): Làm to ra, mở rộng, phóng to.

    • Ils prévoient d'agrandir leur maison. (Họ dự định mở rộng ngôi nhà của mình.)
  • Grand (tính từ): To, lớn.

    • C'est une grande ville. (Đómột thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extension (n.f): Sự mở rộng, phần mở rộng (thường dùng cho công trình xây dựng).
  • Développement (n.m): Sự phát triển, sự mở mang.
  • Agrandissement photographique (n.m): Bản phóng to ảnh (từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'agrandissement'. Các cụm từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'agrandir').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'agrandissement').

agrandissement

Les architectes présentent les plans d'agrandissement du restaurant.

danh từ giống đực
  1. sự làm to ra, sự mở rộng ra, sự phóng to
    • Travaux d'agrandissement d'un restaurant
      công trình mở rộng một nhà hàng
  2. bức ảnh phóng to
    • Faites-moi deux agrandissements format carte postale
      làm ơn phóng to hai bức ảnh bằng cỡ bưu thiếp
  3. sự tăng quyền hành; sự tăng của cải

Từ trái nghĩa