agranulosis

agranulosis

A patient is being treated for agranulosis in a hospital room.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh mất bạch cầu hạt: "agranulosis" một rối loạn máu cấp tính (thường gây ra bởi bức xạ hoặc điều trị bằng thuốc) đặc trưng bởi sự giảm nghiêm trọng số lượng bạch cầu hạt (granulocytes) trong máu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã phát triển bệnh mất bạch cầu hạt sau khi hóa trị.)
  • (Bệnh mất bạch cầu hạt có thể một tác dụng phụ nguy hiểm của một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with agranulosis": được chẩn đoán mắc bệnh mất bạch cầu hạt.

    • He was diagnosed with agranulosis following a routine blood test. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh mất bạch cầu hạt sau một xét nghiệm máu định kỳ.)
  • "agranulosis caused by drug therapy": bệnh mất bạch cầu hạt do điều trị bằng thuốc.

    • Agranulosis caused by drug therapy is often reversible if the medication is stopped. (Bệnh mất bạch cầu hạt do điều trị bằng thuốc thường có thể hồi phục nếu ngừng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Agranulocytic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi bệnh mất bạch cầu hạt.

    • The agranulocytic state made the patient vulnerable to infections. (Trạng thái mất bạch cầu hạt khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng.)
  • Granulocyte (danh từ): bạch cầu hạt, một loại tế bào bạch cầu.

    • Granulocytes play a key role in the immune system. (Bạch cầu hạt đóng vai trò chính trong hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Agranulocytosis: một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, chỉ cùng một tình trạng bệnh.
    • Agranulocytosis is often used interchangeably with agranulosis. (Agranulocytosis thường được dùng thay thế cho agranulosis.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "agranulosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.