agreement
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
agreement
agreement
Words Mentioning "agreement"
ăn ý
bội ước
bốn bên
gật đầu
giao tử
hiệp định
hiệp nghị
hiệp ước
hòa hợp
hòa khí
định ước
phụ ước
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...