agribusiness

agribusiness

A modern agribusiness uses drones to monitor crop health.

Định nghĩa

Danh từ:
- Doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn: "Agribusiness" chỉ một doanh nghiệp nông nghiệp hoạt động với quy mô lớn, thường liên quan đến sản xuất, chế biến phân phối các sản phẩm nông nghiệp trên thị trường toàn cầu. kết hợp các nguyên tắc kinh doanh hiện đại vào nông nghiệp, như quản lý chuỗi cung ứng công nghệ.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát triển từ một trang trại nhỏ thành một doanh nghiệp nông nghiệp lớn.)
  • (Doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn đóng vai trò chính trong việc nuôi sống dân số thế giới.)
  • (Nhiều doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn sử dụng công nghệ tiên tiến để tăng năng suất cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agribusiness sector": lĩnh vực doanh nghiệp nông nghiệp. (Lĩnh vực doanh nghiệp nông nghiệp đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia.)
  • "Global agribusiness": doanh nghiệp nông nghiệp toàn cầu. (Doanh nghiệp nông nghiệp toàn cầu đối mặt với các thách thức như biến đổi khí hậu biến động thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Agribusinessman (danh từ): nhà kinh doanh nông nghiệp. (Ông ấy một nhà kinh doanh nông nghiệp thành công, xuất khẩu gạo sang nhiều quốc gia.)
  • Agribusinesswoman (danh từ): nữ nhà kinh doanh nông nghiệp. ( ấy trở thành một nữ nhà kinh doanh nông nghiệp hàng đầu trong khu vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Agro-industry: công nghiệp nông nghiệp (nhấn mạnh khía cạnh chế biến sản xuất).
  • Farming corporation: tập đoàn nông nghiệp (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Large-scale agriculture: nông nghiệp quy mô lớn (nhấn mạnh quy mô thay vì cấu trúc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào với "agribusiness", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To run an agribusiness: điều hành một doanh nghiệp nông nghiệp.
They run a successful agribusiness in the Mekong Delta. (Họ điều hành một doanh nghiệp nông nghiệp thành côngĐồng bằng sông Cửu Long.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "agribusiness", nhưng có thể dùng trong các diễn đạt như:
- "Agribusiness as a machine": so sánh doanh nghiệp nông nghiệp với một cỗ máy hiệu quả.
The agribusiness operates like a well-oiled machine. (Doanh nghiệp nông nghiệp hoạt động như một cỗ máy được bôi trơn tốt.)