agricola
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Agricola: Tên của một vị tướng La Mã nổi tiếng, người từng là thống đốc của tỉnh Britannia (Anh Quốc thời cổ đại) và đã mở rộng quyền cai trị của La Mã về phía bắc đến tận Firth of Forth (một vùng cửa sông ở Scotland ngày nay). Ông sống từ năm 37 đến năm 93 sau Công nguyên.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc văn học cổ điển để chỉ nhân vật lịch sử này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Agricola was a Roman general who governed Britain from 77 to 84 AD. (Agricola là một vị tướng La Mã, người đã cai trị Britannia từ năm 77 đến năm 84 sau Công nguyên.)
- The biography of Agricola was written by his son-in-law, the historian Tacitus. (Tiểu sử của Agricola được viết bởi con rể của ông, nhà sử học Tacitus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agricolan": Tính từ dùng để chỉ những thứ liên quan đến Agricola hoặc chính sách của ông.
- The Agricolan frontier marked the northernmost extent of Roman rule in Britain. (Biên giới Agricola đánh dấu điểm xa nhất về phía bắc của quyền cai trị La Mã ở Britannia.)
"the Agricola": Có thể dùng để chỉ tác phẩm văn học Agricola của Tacitus, một cuốn sách ca ngợi cuộc đời và sự nghiệp của ông.
- The Agricola by Tacitus is a key source for understanding Roman Britain. (Tác phẩm Agricola của Tacitus là một nguồn tài liệu quan trọng để hiểu về Britannia thời La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
Agricolan (adj): thuộc về Agricola.
- The Agricolan policy of Romanization influenced local tribes. (Chính sách La Mã hóa của Agricola đã ảnh hưởng đến các bộ lạc địa phương.)
Agricola (n): cũng có thể là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Ý, Tây Ban Nha, hoặc Bồ Đào Nha, nhưng nghĩa lịch sử là chủ yếu.
Từ đồng nghĩa
- Roman general: tướng La Mã (chỉ chức vụ, không phải tên riêng).
- Governor of Britain: thống đốc Britannia (chỉ chức vụ, không phải tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "agricola" vì đây là danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "To be an Agricola": Thành ngữ hiếm, dùng để chỉ một người có tài năng quân sự và lãnh đạo xuất sắc, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- In military history, he was considered an Agricola for his strategic brilliance. (Trong lịch sử quân sự, ông được coi là một Agricola vì tài năng chiến lược xuất chúng của mình.)