agriculture secretary

agriculture secretary

The agriculture secretary visits a family farm to discuss crop yields.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp: "agriculture secretary" chỉ người đứng đầu Bộ Nông nghiệp trong chính phủ, chịu trách nhiệm về các chính sách nông nghiệp, an toàn thực phẩm phát triển nông thôn.
    • Chức vụ Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính vị trí hoặc chức vụ lãnh đạo Bộ Nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Người giữ chức vụ:

    • The agriculture secretary announced new subsidies for farmers. (Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp đã công bố các khoản trợ cấp mới cho nông dân.)
    • The current agriculture secretary has a background in agronomy. (Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp hiện tại nền tảng về nông học.)
  • Chức vụ:

    • The position of agriculture secretary was established in 1889. (Chức vụ Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp được thành lập vào năm 1889.)
    • He was appointed as agriculture secretary last month. (Ông ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as agriculture secretary": giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.

    • She served as agriculture secretary for over a decade. ( ấy đã giữ chức Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp trong hơn một thập kỷ.)
  • "former agriculture secretary": cựu Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.

    • The former agriculture secretary criticized the new policy. (Cựu Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp đã chỉ trích chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of Agriculture (n): Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp (cách gọi tương tự, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • The Secretary of Agriculture oversees the Department of Agriculture. (Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp giám sát Bộ Nông nghiệp.)
  • Agriculture Department (n): Bộ Nông nghiệp.

    • The Agriculture Department released a report on crop yields. (Bộ Nông nghiệp đã công bố một báo cáo về sản lượng cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Minister of Agriculture: Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp (thường dùng trong các quốc gia hệ thống chính phủ nghị viện).
    • The Minister of Agriculture attended the summit. (Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to appoint an agriculture secretary": bổ nhiệm một Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.

    • The president decided to appoint a new agriculture secretary. (Tổng thống quyết định bổ nhiệm một Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp mới.)
  • "to replace the agriculture secretary": thay thế Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.

    • The government plans to replace the agriculture secretary due to policy disagreements. (Chính phủ kế hoạch thay thế Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp do bất đồng chính sách.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have the ear of the agriculture secretary": ảnh hưởng hoặc được Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp lắng nghe.
    • The farmers' union claims to have the ear of the agriculture secretary. (Hiệp hội nông dân tuyên bố ảnh hưởng đến Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.)