agrigento
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Agrigento: Một thị trấn ở Ý, nằm ở phía tây nam đảo Sicily, gần bờ biển. Địa danh này nổi tiếng là nơi có sáu ngôi đền Hy Lạp cổ đại, là một di sản khảo cổ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Agrigento là một điểm đến du lịch nổi tiếng vì có những ngôi đền Hy Lạp cổ đại.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu tàn tích của Agrigento để hiểu về nền văn minh Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Valley of the Temples, Agrigento": Thung lũng các Đền thờ ở Agrigento, một khu vực khảo cổ nổi tiếng thế giới.
- The Valley of the Temples, Agrigento, is a UNESCO World Heritage Site. (Thung lũng các Đền thờ, Agrigento, là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrigentine (tính từ): thuộc về Agrigento.
- The Agrigentine architecture reflects Greek influence. (Kiến trúc Agrigentine phản ánh ảnh hưởng của Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
- Akragas: tên gọi cổ đại của Agrigento trong tiếng Hy Lạp.
- Girgenti: tên gọi cũ của thành phố trong tiếng Ý thời Trung Cổ.
Các cụm từ liên quan
- "the temples of Agrigento": các ngôi đền ở Agrigento.
- The temples of Agrigento are among the best-preserved Greek ruins in the world. (Các ngôi đền ở Agrigento là một trong những tàn tích Hy Lạp được bảo tồn tốt nhất trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "agrigento".)