agrimony

agrimony

A gardener carefully plants agrimony in the herb garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây long nha thảo: "Agrimony" một loại cây thuộc chi Agrimonia, thường các cụm hoa nhỏ màu vàng mọc thành chùm giống như bông súng. Cây này thường mọc hoangcác vùng ôn đới được sử dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây long nha thảo mọc hoang dọc theo bờ sông.)
  • ( ấy dùng cây long nha thảo để pha trà thảo mộc hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agrimony" có thể được nhắc đến trong bối cảnh thảo dược hoặc văn học cổ điển, nơi được coi biểu tượng của sự chữa lành lòng biết ơn.
    • In medieval folklore, agrimony was believed to ward off evil spirits. (Trong văn hóa dân gian thời Trung cổ, cây long nha thảo được cho có thể xua đuổi tà ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrimony không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
    • Agrimonia (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
    • Agrimony oil (cụm danh từ): tinh dầu chiết xuất từ cây long nha thảo.
Từ đồng nghĩa
  • Herb bennet: một tên gọi khác của cây long nha thảo (ít phổ biến hơn).
  • Cocklebur: một loại cây khác hình dạng tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "agrimony".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "agrimony".