agrippa

agrippa

Agrippa stands proudly on the deck of his warship.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một vị tướng La nổi tiếng: "Agrippa" dùng để chỉ Marcus Vipsanius Agrippa (63–12 TCN), một vị tướng chính khách La . Ông nổi tiếng đã chỉ huy hạm đội đánh bại lực lượng của Antony Cleopatra trong trận Actium (năm 31 TCN), góp phần quan trọng vào sự lên ngôi của Hoàng đế Augustus.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Agrippa was a skilled military commander and a trusted friend of Emperor Augustus. (Agrippa một chỉ huy quân sự tài ba bạn thân của Hoàng đế Augustus.)
    • The victory at Actium was largely due to the brilliant tactics of Agrippa. (Chiến thắng tại Actium phần lớn nhờ vào chiến thuật xuất sắc của Agrippa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agrippa" trong bối cảnh lịch sử: Tên này thường xuất hiện trong các sách về lịch sử La cổ đại, đặc biệt khi nói về các cuộc chiến tranh chính trị thời kỳ này.
    • Historians often credit Agrippa with the construction of the Pantheon in Rome. (Các nhà sử học thường ghi công Agrippa về việc xây dựng đền PantheonRome.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrippina (danh từ riêng): Tên của một phụ nữ La , thường liên quan đến gia đình của Agrippa ( dụ: Agrippina Già, mẹ của Hoàng đế Caligula).
    • Agrippina the Elder was the granddaughter of Agrippa. (Agrippina Già cháu gái của Agrippa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Agrippa" một danh từ riêng, không từ đồng nghĩa trong tiếng Việt thông thường. chỉ có thể được giải thích qua các mô tả như "vị tướng La " hoặc "nhà chỉ huy hải quân".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Agrippa" tên riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Agrippa".