agrobacterium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn đất gây u sưng thực vật: "Agrobacterium" là một chi vi khuẩn hình que, có khả năng di chuyển, thường sống trong đất. Chúng có đặc điểm nổi bật là có thể xâm nhập vào thực vật qua vết thương và gây ra các khối u (gall) trên thân cây. Ngoài ra, chúng cũng có khả năng khử nitrat (nitrate reduction) trong môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Agrobacterium is widely used in genetic engineering to transfer foreign genes into plants. (Vi khuẩn Agrobacterium được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật di truyền để chuyển các gen ngoại lai vào thực vật.)
- The presence of agrobacterium in the soil can cause crown gall disease in many crops. (Sự hiện diện của vi khuẩn agrobacterium trong đất có thể gây bệnh u sưng thân ở nhiều loại cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agrobacterium-mediated transformation": Phương pháp biến nạp qua trung gian vi khuẩn Agrobacterium, một kỹ thuật phổ biến trong công nghệ sinh học thực vật.
- The researcher used agrobacterium-mediated transformation to create drought-resistant rice. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp biến nạp qua agrobacterium để tạo ra lúa kháng hạn.)
"Agrobacterium tumefaciens": Loài phổ biến nhất trong chi Agrobacterium, thường được nghiên cứu vì khả năng gây u sưng.
- Agrobacterium tumefaciens is a natural genetic engineer that can insert its DNA into plant cells. (Agrobacterium tumefaciens là một kỹ sư di truyền tự nhiên có thể chèn DNA của nó vào tế bào thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Agrobacterial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn Agrobacterium.
- The agrobacterial infection caused visible galls on the stems. (Nhiễm khuẩn agrobacterial đã gây ra các u sưng có thể nhìn thấy trên thân cây.)
Agroinfection (danh từ): sự lây nhiễm bằng Agrobacterium, thường dùng trong kỹ thuật chuyển gen.
- Agroinfection is a method to introduce viral genomes into plants. (Agroinfection là phương pháp đưa bộ gen virus vào thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Plant pathogen gây u sưng: mầm bệnh thực vật gây u sưng (mô tả chức năng).
- Rhizobium (liên quan nhưng khác): một chi vi khuẩn đất khác, cộng sinh với cây họ đậu, không gây u sưng.
- Bacterial vector: vector vi khuẩn (trong bối cảnh di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt cho "agrobacterium", nhưng thường đi với các động từ như:
- Infect with agrobacterium: lây nhiễm bằng agrobacterium.
- Scientists infected the plant with agrobacterium to study gall formation. (Các nhà khoa học đã lây nhiễm cây bằng agrobacterium để nghiên cứu sự hình thành u sưng.)
- Transform using agrobacterium: biến nạp sử dụng agrobacterium.
- They transformed the tobacco cells using agrobacterium. (Họ đã biến nạp các tế bào thuốc lá sử dụng agrobacterium.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "agrobacterium", nhưng có thuật ngữ chuyên ngành:
- "Nature's genetic engineer": Kỹ sư di truyền của tự nhiên, ám chỉ khả năng chuyển gen tự nhiên của Agrobacterium.
- Agrobacterium is often called nature's genetic engineer because of its unique DNA transfer system. (Agrobacterium thường được gọi là kỹ sư di truyền của tự nhiên vì hệ thống chuyển DNA độc đáo của nó.)