agrochimie

Học thuật
Thân thiện
agrochimie

L'agrochimie étudie les produits chimiques utilisés dans les champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nông hóa học: Môn khoa học nghiên cứu việc ứng dụng các chất hóa học (như phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ) vào nông nghiệp để cải thiện sản lượng chất lượng cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'agrochimie est essentielle pour l'agriculture moderne. (Nông hóa họcyếu tố thiết yếu cho nền nông nghiệp hiện đại.)
    • Les progrès en agrochimie ont permis d'augmenter les rendements. (Những tiến bộ trong nông hóa học đã cho phép tăng năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrie de l'agrochimie": ngành công nghiệp nông hóa học, chỉ lĩnh vực sản xuất các sản phẩm hóa học dùng trong nông nghiệp.
    • Cette multinationale est un leader dans l'industrie de l'agrochimie. (Tập đoàn đa quốc gia nàymột nhà lãnh đạo trong ngành công nghiệp nông hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrochimique (adj): thuộc về nông hóa học.
    • Produit agrochimique (sản phẩm nông hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • Chimie agricole: hóa học nông nghiệp (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
agrochimie

L'agrochimie étudie les produits chimiques utilisés dans les champs.

danh từ giống cái
  1. nông hóa học

Từ có nhắc đến "agrochimie"