agrologic

agrologic

Agrologic research helps farmers improve soil health.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến nông thổ học (agrology) – ngành khoa học nghiên cứu về đất đai trong nông nghiệp, bao gồm thành phần, cấu trúc, độ phì nhiêu các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Cuộc khảo sát nông thổ học đã phát hiện hàm lượng chất hữu cơ cao trong đất.)
  • (Nông dân dựa vào dữ liệu nông thổ học để tối ưu hóa năng suất cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Agrologic analysis: Phân tích nông thổ học, thường dùng để đánh giá chất lượng đất trước khi canh tác.
    • The agrologic analysis indicated the need for lime application. (Phân tích nông thổ học chỉ ra sự cần thiết phải bón vôi.)
  • Agrologic mapping: Lập bản đồ nông thổ học, giúp xác định các vùng đất phù hợp cho từng loại cây trồng.
    • Agrologic mapping is essential for sustainable land use planning. (Lập bản đồ nông thổ học thiết yếu cho quy hoạch sử dụng đất bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrology (danh từ): Nông thổ họcngành khoa học về đất nông nghiệp.
    • Agrology focuses on the interaction between soil and crops. (Nông thổ học tập trung vào sự tương tác giữa đất cây trồng.)
  • Agrologist (danh từ): Nhà nông thổ họcchuyên gia nghiên cứu về đất nông nghiệp.
    • An agrologist was consulted to improve soil fertility. (Một nhà nông thổ học đã được tư vấn để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Soil-related: Liên quan đến đất (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Edaphic: Thuộc về đất (thuật ngữ sinh thái học, chỉ các yếu tố đất ảnh hưởng đến sinh vật).
Các cụm từ liên quan
  • Agrologic characteristics: Đặc điểm nông thổ học ( dụ: độ pH, kết cấu đất, hàm lượng dinh dưỡng).
    • The agrologic characteristics of this region are ideal for rice cultivation. (Các đặc điểm nông thổ học của vùng này rất lý tưởng cho trồng lúa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "agrologic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, cụm từ "agrologic perspective" (góc nhìn nông thổ học) được dùng để nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên khoa học đất. - From an agrologic perspective, the erosion problem requires immediate action. (Từ góc nhìn nông thổ học, vấn đề xói mòn đòi hỏi hành động ngay lập tức.)