agropyron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi cỏ lúa mì: "agropyron" là tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ lâu năm, thường mọc ở vùng ôn đới và mát mẻ. Các loài trong chi này thường được gọi là cỏ lúa mì (wheatgrass) hoặc cỏ chó (dog grass).
Ví dụ sử dụng
- (Agropyron thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn đất ở các vùng ôn đới.)
- (Nông dân thường trồng agropyron làm cây thức ăn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agropyron repens": tên khoa học của loài cỏ gừng (couch grass), một loài cỏ dại phổ biến và khó diệt.
- Agropyron repens spreads rapidly through its rhizomes. (Agropyron repens lan nhanh qua thân rễ của nó.)
"Agropyron cristatum": tên khoa học của loài cỏ lúa mì mào (crested wheatgrass), thường được trồng làm thức ăn gia súc.
- Agropyron cristatum is drought-resistant and thrives in dry climates. (Agropyron cristatum chịu hạn tốt và phát triển mạnh ở khí hậu khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Agropyron (n): dạng số ít, chỉ chi thực vật.
- Agropyra (n): dạng số nhiều, chỉ các loài trong chi agropyron (ít dùng).
- Several agropyra are native to North America. (Nhiều loài agropyron có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Wheatgrass: cỏ lúa mì (tên gọi thông thường cho các loài agropyron).
- Couch grass: cỏ gừng (thường chỉ loài agropyron repens).
- Dog grass: cỏ chó (tên gọi dân gian khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "agropyron" là danh từ khoa học, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "agropyron" là thuật ngữ thực vật học, không có thành ngữ thông dụng.