agrypnia

agrypnia

A family keeps an agrypnia in their candlelit home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất ngủ, chứng mất ngủ: "agrypnia" chỉ tình trạng không thể ngủ được, thường do bệnh hoặc lo âu. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong văn bản y khoa hoặc tôn giáo.
    • Canh thức (trong tôn giáo): "agrypnia" còn mang nghĩa một buổi canh thức (vigil) trước các ngày lễ lớn như Lễ Phục Sinh, nơi người tham dự thức suốt đêm để cầu nguyện hoặc tưởng niệm.
dụ sử dụng
  • Sự mất ngủ:

    • The patient suffers from chronic agrypnia. (Bệnh nhân bị chứng mất ngủ mãn tính.)
    • Her agrypnia was caused by stress at work. (Chứng mất ngủ của ấy do căng thẳng công việc gây ra.)
  • Canh thức:

    • The faithful gathered for the Easter agrypnia. (Các tín đồ tập trung cho buổi canh thức Lễ Phục Sinh.)
    • Agrypnia is an ancient Christian tradition. (Canh thức một truyền thống Kitô giáo cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have agrypnia": bị chứng mất ngủ.

    • Many elderly people have agrypnia. (Nhiều người già bị chứng mất ngủ.)
  • "to keep an agrypnia": thực hiện một buổi canh thức.

    • The monks keep an agrypnia every Saturday night. (Các nhà sư thực hiện một buổi canh thức vào mỗi tối thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrypnotic (adj): liên quan đến mất ngủ; gây mất ngủ.

    • This medication has agrypnotic side effects. (Loại thuốc này tác dụng phụ gây mất ngủ.)
  • Insomnia (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "agrypnia" trong y khoa.

    • Insomnia affects millions of people worldwide. (Mất ngủ ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeplessness: sự không ngủ được, mất ngủ.
  • Wakefulness: trạng thái tỉnh táo, không ngủ.
  • Vigil: sự canh thức, thức đêm (thường mục đích tôn giáo hoặc canh gác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay up: thức khuya, không ngủ.

    • They stayed up for the agrypnia. (Họ thức khuya để tham gia buổi canh thức.)
  • Lie awake: nằm thức, không ngủ được.

    • He lies awake due to agrypnia. (Anh ấy nằm thức chứng mất ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Suffer from a sleepless night": trải qua một đêm không ngủ.

    • She suffered from a sleepless night due to agrypnia. ( ấy đã trải qua một đêm không ngủ chứng mất ngủ.)
  • "Burn the midnight oil": thức khuya làm việc (không liên quan trực tiếp đến agrypnia nhưng cùng ý thức đêm).

    • He burned the midnight oil to prepare for the exam. (Anh ấy thức khuya để chuẩn bị cho kỳ thi.)