agrypnotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc hoặc liên quan tới chứng mất ngủ: Từ này mô tả những gì có liên quan đến tình trạng không thể ngủ được hoặc thiếu ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed an agrypnotic medication to help with her chronic sleeplessness. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc liên quan đến chứng mất ngủ để giúp cô ấy với tình trạng mất ngủ mãn tính.)
- He is undergoing an agrypnotic study to understand the causes of his insomnia. (Anh ấy đang trải qua một nghiên cứu về chứng mất ngủ để tìm hiểu nguyên nhân gây mất ngủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agrypnotic state": trạng thái mất ngủ.
- The patient remained in an agrypnotic state throughout the night. (Bệnh nhân vẫn ở trong trạng thái mất ngủ suốt đêm.)
"Agrypnotic effects": những tác động liên quan đến mất ngủ.
- The agrypnotic effects of the stimulant were clearly documented. (Những tác động gây mất ngủ của chất kích thích đã được ghi nhận rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrypnia (danh từ): chứng mất ngủ, tình trạng thiếu ngủ.
- Severe agrypnia can affect overall health. (Chứng mất ngủ nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Insomniac (adj): (thuộc về) chứng mất ngủ.
- Sleeplessness-related (adj): liên quan đến mất ngủ.
Lưu ý
Từ "agrypnotic" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, nghiên cứu lâm sàng hoặc bối cảnh học thuật để mô tả các yếu tố liên quan đến rối loạn giấc ngủ. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới chứng mất ngủ