agréablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dễ chịu, một cách thích thú, một cách thú vị: Dùng để miêu tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra theo cách mang lại cảm giác thoải mái, vui vẻ hoặc hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nous avons été agréablement surpris par son retour. (Chúng tôi đã một cách thích thú ngạc nhiên trước sự trở lại của anh ấy.)
- La soirée s'est déroulée agréablement. (Buổi tối đã diễn ra một cách thú vị.)
- Il fait agréablement chaud aujourd'hui. (Hôm nay trời ấm một cách dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agréablement installé": được sắp xếp/bố trí một cách dễ chịu.
- Les invités étaient agréablement installés dans le salon. (Các vị khách đã được sắp xếp chỗ ngồi một cách dễ chịu trong phòng khách.)
"agréablement surpris": ngạc nhiên một cách thích thú.
- J'ai été agréablement surpris par la qualité du repas. (Tôi đã một cách thích thú ngạc nhiên trước chất lượng của bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Agréable (tính từ): dễ chịu, thích thú, thú vị.
- C'est une personne très agréable. (Đó là một người rất dễ chịu.)
Agréer (động từ): chấp thuận, đồng ý (mang tính trang trọng).
- Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments distingués. (Xin ông vui lòng chấp nhận tình cảm trân trọng của tôi. - công thức kết thư trang trọng)
Từ đồng nghĩa
- Avec plaisir: với niềm vui thích.
- Délicieusement: một cách tuyệt vời, một cách ngon lành.
- Charmantement: một cách quyến rũ, một cách duyên dáng (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Désagréablement: một cách khó chịu.
- Péniblement: một cách khổ sở, một cách vất vả.
- Fâcheusement: một cách đáng tiếc, một cách phiền toái.