agrégatif

Học thuật
Thân thiện
agrégatif

Un agrégatif révise ses cours dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ: Từ thân mật dùng để chỉ một sinh viên đang trong giai đoạn ôn luyện để tham dự kỳ thi tuyển chọn cạnh tranh (concours) cho chứng chỉ giảng dạy cấp cao (agrégation) trong hệ thống giáo dục Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est agrégatif de philosophie cette année. (Năm nay anh ấysinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ triết học.)
    • Les agrégatifs ont une charge de travail très intense. (Các sinh viên ôn thi thạc sĩ khối lượng công việc rất căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, giữa các sinh viên hoặc trong môi trường học thuật.
  • nhấn mạnh vào trạng thái giai đoạn chuẩn bị cho kỳ thi hơn là một danh hiệu chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Agrégation (danh từ giống cái): Chứng chỉ giảng dạy cấp cao, kỳ thi tuyển chọn khó khăn để được chứng chỉ này.
    • L'agrégation de lettres modernes est très réputée. (Kỳ thi thạc sĩ ngành văn học hiện đại rất uy tín.)
  • Agrégé (danh từ giống đực): Người đã đỗ được cấp chứng chỉ agrégation.
    • C'est un professeur agrégé de mathématiques. (Ông ấymột giáo sư đã đỗ thạc sĩ toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Candidat à l'agrégation: Thí sinh dự thi thạc sĩ (cách nói trang trọng, đầy đủ hơn).
  • Étudiant préparant l'agrégation: Sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ (cách diễn đạt dài, giải thích ).
Lưu ý
  • Agrégatifmột danh từ, không phải tính từ.
  • Từ này đặc thù cho hệ thống giáo dục đại học Pháp có thể không từ tương đương chính xác trong các hệ thống khác. "Thạc sĩ" ở đây cần được hiểumột chứng chỉ giảng dạy chuyên nghiệp cấp cao, tính cạnh tranh rất lớn, chứ không chỉ đơn thuầnmột bằng cấp học thuật thông thường (như Master).
agrégatif

Un agrégatif révise ses cours dans une bibliothèque.

danh từ
  1. (thân mật) sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ