ahead of time

Định nghĩa

Trạng từ: "Ahead of time" có nghĩa trước thời gian dự kiến hoặc thông thường, hoặc sớm hơn so với kế hoạch.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • (Ngôi nhà đã được hoàn thành trước thời gian dự kiến.)
  • (Chúng tôi đã đến sân bay sớm hơn để tránh đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well ahead of time": sớm hơn rất nhiều so với dự kiến.
    • The tickets were sold out well ahead of time. ( đã được bán hết từ rất sớm so với dự kiến.)
  • "just ahead of time": chỉ sớm hơn một chút.
    • He submitted his assignment just ahead of time. (Anh ấy đã nộp bài tập chỉ sớm hơn một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Ahead of schedule: trước tiến độ (thường dùng trong công việc, dự án).
    • The construction is ahead of schedule. (Việc xây dựng đang trước tiến độ.)
  • Early (adj/adv): sớm (từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng không mang sắc thái "so với thời gian dự kiến" mạnh mẽ).
    • She graduated early. ( ấy tốt nghiệp sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • In advance: trước, sẵn trước.
    • Please let me know in advance. (Vui lòng cho tôi biết trước.)
  • Beforehand: trước đó, từ trước.
    • He prepared everything beforehand. (Anh ấy đã chuẩn bị mọi thứ từ trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get ahead of time: tiến hành hoặc hoàn thành trước thời hạn.
    • We need to get ahead of time to meet the deadline. (Chúng ta cần phải hoàn thành trước thời hạn để kịp hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • A stitch in time saves nine: Một mũi khâu kịp thời tiết kiệm chín mũinói làm việc đó sớm sẽ tránh được rắc rối lớn sau này, liên quan đến ý "ahead of time").
    • Fixing the leak ahead of time saved us from major damage. (Sửa chỗ rỉ sớm đã cứu chúng tôi khỏi thiệt hại lớn.)
ahead of time
She finished her homework ahead of time.