ahimsa
Danh từ
- Ahimsa: một học thuyết trong Phật giáo, Ấn Độ giáo và đặc biệt là Kỳ Na giáo, cho rằng mọi hình thức sống đều thiêng liêng và khuyến khích tránh xa bạo lực. Đây là nguyên tắc bất bạo động, tôn trọng sự sống dưới mọi hình thức.
- (Nguyên tắc ahimsa là trọng tâm trong triết lý của Mahatma Gandhi.)
- (Nhiều tín đồ Kỳ Na giáo thực hành ahimsa bằng cách ăn chay nghiêm ngặt.)
"To practice ahimsa": thực hành bất bạo động.
Practicing ahimsa involves not harming any living being, including insects. (Thực hành ahimsa bao gồm việc không làm hại bất kỳ sinh vật nào, kể cả côn trùng.)"Ahimsa as a spiritual discipline": ahimsa như một kỷ luật tinh thần.
In yoga, ahimsa is the first of the five yamas. (Trong yoga, ahimsa là nguyên tắc đầu tiên trong năm yama.)
- Ahimsak (tính từ, ít dùng): liên quan đến ahimsa, không bạo lực. (Cách tiếp cận ahimsak là chìa khóa để giải quyết xung đột một cách hòa bình.)
Non-violence (bất bạo động): nguyên tắc từ chối sử dụng bạo lực.
Gandhi's non-violence movement was inspired by ahimsa. (Phong trào bất bạo động của Gandhi lấy cảm hứng từ ahimsa.)Harmlessness (vô hại): trạng thái không gây tổn hại.
Ahimsa emphasizes harmlessness toward all creatures. (Ahimsa nhấn mạnh sự vô hại đối với mọi sinh vật.)
- To advocate ahimsa: ủng hộ ahimsa. (Nhiều nhà môi trường học ủng hộ ahimsa như một cách bảo vệ đa dạng sinh học.)
- Ahimsa paramo dharma (tiếng Phạn): bất bạo động là pháp tối cao. (Câu nói "Ahimsa paramo dharma" thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về hòa bình.)