ahuehuete

ahuehuete

A family stands in awe before the ancient ahuehuete at Santa María del Tule.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bách Montezuma cổ thụ: "ahuehuete" tên gọi một loại cây bách (Taxodium mucronatum) nguồn gốc từ Mexico, nổi tiếng với kích thước khổng lồ tuổi thọ rất cao. Cây này thường được coi một biểu tượng văn hóa lịch sử ở Mexico.
- Cây Tule: "ahuehuete" cũng đặc biệt dùng để chỉ cây Tule (El Árbol del Tule) ở Oaxaca, Mexico, một cây bách Montezuma hơn 2.000 năm tuổi, với chu vi thân lên tới 165 feet (khoảng 50 mét), được cho sinh khối đơn lẻ lớn nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây ahuehuete ở Santa Maria del Tule một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • (Nhiều cây ahuehuete cổ thụ có thể được tìm thấy trong các công viên quảng trường Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "El Árbol del Tule": Tên riêng của cây ahuehuete nổi tiếng nhất, thường được dùng như một danh từ riêng trong văn hóa Mexico.

    • El Árbol del Tule is an ahuehuete that has survived for millennia. (El Árbol del Tule một cây ahuehuete đã tồn tại qua hàng thiên niên kỷ.)
  • "ahuehuete as a symbol": Trong văn hóa, "ahuehuete" đôi khi được dùng để chỉ sự trường tồn, sức mạnh vẻ đẹp của thiên nhiên.

    • The ahuehuete represents resilience in Mexican folklore. (Cây ahuehuete đại diện cho sự kiên cường trong văn hóa dân gian Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Montezuma cypress (n): tên tiếng Anh thay thế cho "ahuehuete", chỉ loại cây bách Montezuma.

    • The Montezuma cypress is also known as the ahuehuete. (Cây bách Montezuma cũng được gọi là ahuehuete.)
  • Taxodium mucronatum (n): tên khoa học của loài cây này.

    • Taxodium mucronatum is the scientific name for the ahuehuete. (Taxodium mucronatum tên khoa học của cây ahuehuete.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bách Mexico: một cách gọi khác dựa trên nguồn gốc địa .
  • Cây Tule: tên gọi đặc biệt cho cây ahuehuete nổi tiếng nhất.
Các cụm từ liên quan
  • "Ahuehuete tree": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh loại cây này.
    • The ahuehuete tree is protected by law in Mexico. (Cây ahuehuete được pháp luật bảo vệ ở Mexico.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old as the ahuehuete": một thành ngữ ẩn dụ (không phổ biến) để chỉ sự cổ xưa, lâu đời.
    • This tradition is as old as the ahuehuete. (Truyền thống này cổ xưa như cây ahuehuete.)