ahurissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm rối trí, làm choáng váng, gây sửng sốt: "ahurissant" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên cực độ, đến mức khó tin hoặc khiến tâm trí bị choáng ngợp, không kịp xử lý.
- Làm ngơ ngác, làm sửng sốt: Diễn tả điều gì đó khiến người ta phải ngạc nhiên đến mức đờ đẫn, không biết phản ứng thế nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une vitesse ahurissante ! (Đó là một tốc độ làm choáng váng!)
- Il a raconté une histoire ahurissante. (Anh ấy đã kể một câu chuyện gây sửng sốt.)
- Le prix de cette maison est ahurissant. (Giá của ngôi nhà này làm ngơ ngác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est ahurissant de...": Thật đáng kinh ngạc khi...
- C'est ahurissant de voir à quel point il a changé. (Thật đáng kinh ngạc khi thấy anh ấy đã thay đổi đến thế nào.)
- Dùng để nhấn mạnh mức độ phi lý hoặc khó tin của một sự kiện, con số hoặc hành vi.
- Une dépense ahurissante. (Một khoản chi tiêu khủng khiếp/khó tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Ahurir (động từ): làm cho ngơ ngác, làm cho sửng sốt.
- Cette nouvelle l'a ahuri. (Tin này đã làm cho anh ta ngơ ngác.)
- Ahuri, e (tính từ): ngơ ngác, sửng sốt.
- Il est resté ahuri devant tant d'audace. (Anh ta đứng ngơ ngác trước sự táo bạo như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Stupéfiant : gây sửng sốt, kinh ngạc.
- Étonnant : đáng ngạc nhiên.
- Sidérant : choáng váng, sửng sốt (nhấn mạnh sự bất ngờ mạnh mẽ).
- Incroyable : không thể tin được.
Từ trái nghĩa
- Banal : tầm thường, bình thường.
- Ordinaire : thông thường.
- Prévisible : có thể đoán trước được.
tính từ
- (thân mật) làm rối trí; làm ngơ ngác
- Une nouvelle ahurissantemột tin làm ngơ ngác
- Il a un culot ahurissanthắn sỗ sàng đến nỗi ai cũng ngơ ngác