ahvenanmaa

ahvenanmaa

Ahvenanmaa is a scenic archipelago with many small islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ahvenanmaa tên gọi bằng tiếng Thụy Điển của quần đảo Åland, một quần đảo gồm khoảng 6.000 hòn đảo nằmvịnh Bothnia, thuộc quyền kiểm soát của Phần Lan. Từ này thường được dùng để chỉ vùng lãnh thổ tự trị này.

dụ sử dụng
  • (Ahvenanmaa một quần đảo xinh đẹp với nền văn hóa độc đáo.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Ahvenanmaa thiên nhiên tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ahvenanmaa" thường xuất hiện trong các văn bản địa , lịch sử hoặc chính trị khi nói về quyền tự trị của quần đảo Åland.
    • The demilitarized status of Ahvenanmaa is recognized internationally. (Tình trạng phi quân sự hóa của Ahvenanmaa được quốc tế công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Åland (danh từ riêng): Tên gọi phổ biến hơn của quần đảo này trong tiếng Anh nhiều ngôn ngữ khác.
    • Åland is an autonomous region of Finland. (Åland một khu vực tự trị của Phần Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Åland: cụm từ mô tả tương đương trong tiếng Việt.
  • Vùng tự trị Åland: nhấn mạnh khía cạnh chính trị.
Các cụm từ liên quan
  • Ahvenanmaan maakunta: tỉnh Ahvenanmaa (tiếng Phần Lan).
    • Ahvenanmaan maakunta has its own flag and parliament. (Tỉnh Ahvenanmaa cờ quốc hội riêng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.