aide-memoire
Định nghĩa
Danh từ: Bản ghi nhớ (đặc biệt dùng trong giao tiếp ngoại giao) – một văn bản tóm tắt các điểm chính của một thỏa thuận hoặc cuộc thảo luận, thường được dùng để nhắc nhở các bên liên quan về nội dung đã thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ngoại giao đã trao cho đại sứ một bản ghi nhớ tóm tắt các điểm chính của cuộc đàm phán.)
- (Trước cuộc họp, cô ấy đã chuẩn bị một bản ghi nhớ để đảm bảo không bỏ sót chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngoại giao: "aide-memoire" thường được dùng trong các thông điệp ngoại giao chính thức, như một tài liệu không chính thức nhưng có sức ràng buộc về mặt thông tin.
- The aide-memoire served as a non-binding record of the bilateral agreement. (Bản ghi nhớ đóng vai trò như một bản ghi chép không ràng buộc về thỏa thuận song phương.)
Trong kinh doanh hoặc học thuật: thuật ngữ này cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ tài liệu tóm tắt nào dùng để hỗ trợ trí nhớ.
- The project manager circulated an aide-memoire to all team members. (Quản lý dự án đã gửi một bản ghi nhớ tới tất cả các thành viên trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Aide-mémoire (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Pháp): cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Memorandum (danh từ): bản ghi nhớ, thường dùng trong văn phòng hoặc hành chính.
- Note verbale (danh từ): công hàm ngoại giao, tương tự nhưng chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bản ghi nhớ (memorandum)
- Bản tóm tắt (summary)
- Bản lưu ý (reminder note)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Viết ra (write down): hành động tạo một aide-memoire.
- He wrote down the key points as an aide-memoire. (Anh ấy đã viết ra các điểm chính như một bản ghi nhớ.)
Lưu lại (keep on file): bảo quản aide-memoire để tham khảo sau.
- She kept the aide-memoire on file for future reference. (Cô ấy đã lưu bản ghi nhớ vào hồ sơ để tham khảo sau.)
Thành ngữ liên quan
- Để làm kỷ niệm (as a memento): dùng aide-memoire như một vật nhắc nhở.
- The signed document was an aide-memoire of their successful collaboration. (Văn bản đã ký là một bản ghi nhớ về sự hợp tác thành công của họ.)