aide-mémoire
/'eid,memwɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sách tóm tắt, bảng tóm tắt: Một tài liệu ngắn gọn, thường dưới dạng sách nhỏ hoặc bảng, được tạo ra để giúp ghi nhớ các thông tin, dữ kiện hoặc quy trình quan trọng một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- Bản ghi nhớ (ngoại giao): Trong lĩnh vực ngoại giao, đây là một văn bản chính thức tóm tắt các điểm chính của một cuộc thảo luận hoặc đề xuất, được trao đổi giữa các chính phủ hoặc đại diện ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai créé un petit aide-mémoire avec les formules de mathématiques pour l'examen. (Tôi đã tạo một bảng tóm tắt nhỏ với các công thức toán học cho kỳ thi.)
- L'ambassade a remis un aide-mémoire détaillant sa position sur le conflit. (Đại sứ quán đã trao một bản ghi nhớ nêu chi tiết lập trường của họ về cuộc xung đột.)
- Ce manuel sert d'aide-mémoire aux nouveaux employés. (Cuốn sổ tay này đóng vai trò sách tóm tắt cho nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một công cụ hỗ trợ học tập hoặc làm việc: "Aide-mémoire" thường được thiết kế có hệ thống (dạng bảng, sơ đồ, danh sách) để tối ưu hóa việc tra cứu và ghi nhớ.
- Avant la conférence, consultez l'aide-mémoire des procédures. (Trước hội nghị, hãy tham khảo bảng tóm tắt về các quy trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mémento (n.m): Sổ tay, sách tóm tắt (nghĩa rất gần, thường dùng cho sách nhỏ tóm tắt kiến thức một môn học).
- Pense-bête (n.m): Mảnh giấy nhắc việc, vật dùng để nhắc nhở (thông thường, ít trang trọng hơn, như giấy ghi chú dán trên tủ lạnh).
- Note diplomatique (n.f): Công hàm ngoại giao (một hình thức văn bản ngoại giao trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Résumé (n.m): Bản tóm tắt.
- Synthèse (n.f): Bản tổng hợp.
- Anti-sèche (n.f - thông tục): Tài liệu "phao" thi cử (mang nghĩa tiêu cực/không được phép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống đực (không đổi)
- sách tóm tắt, bảng tóm tắt (cho học sinh dễ nhớ...)
- (ngoại giao) bản ghi nhớ