aigrelet

Học thuật
Thân thiện
aigrelet

La confiture de groseilles a un goût aigrelet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chua chua, hơi chua: Dùng để mô tả vị của thức ăn hoặc đồ uống có vị chua nhẹ, không gắt.
    • (Thân mật) Chua: Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc thái độ có vẻ chua ngoa, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (vị giác):

    • Cette sauce est légèrement aigrelette. (Nước sốt này hơi chua chua.)
    • Il préfère les pommes aigrelettes aux pommes trop sucrées. (Anh ấy thích những quả táo chua chua hơn là những quả táo quá ngọt.)
  • Tính từ (giọng nói/thái độ):

    • Elle a répondu d'un ton aigrelet. ( ấy đã trả lời bằng một giọng điệu chua chát.)
    • Ses remarques sont souvent aigrelettes. (Những nhận xét của anh ta thường có vẻ chua ngoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goût aigrelet": vị chua nhẹ, vị chua thanh.

    • Le vin blanc jeune a un goût aigrelet très rafraîchissant. (Rượu vang trắng trẻ có một vị chua thanh rất sảng khoái.)
  • "sourire aigrelet": nụ cười chua chát, gượng gạo.

    • Il nous a accueillis avec un sourire aigrelet. (Anh ta đón tiếp chúng tôi với một nụ cười chua chát.)
Biến thể từ gần giống
  • Aigre (adj): chua, chua gắt (mức độ mạnh hơn 'aigrelet').

    • Le lait est devenu aigre. (Sữa đã bị chua.)
  • Aigreur (n.f): vị chua; sự chua ngoa, sự cay độc.

    • L'aigreur de ses propos m'a surprise. (Sự cay độc trong lời nói của ấy làm tôi ngạc nhiên.)
  • Aigrir (v): làm cho chua; trở nên chua ngoa, cáu kỉnh.

    • Le temps peut aigrir le vin. (Thời gian có thể làm rượu chua đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Acidulé (adj): chua nhẹ, có vị chua dễ chịu (thường dùng trong ẩm thực).
  • Sur (adj): chua (nghĩa cơ bản, có thể chỉ vị chua mạnh hơn).
  • Âpre (adj): chát; gay gắt, thô bạo (có thể dùng cho giọng điệu).
Từ trái nghĩa
  • Doux (adj): ngọt; dịu dàng.
  • Sucré (adj): ngọt (vị).
  • Doux (adj, cho giọng nói): nhẹ nhàng, ôn hòa.
aigrelet

La confiture de groseilles a un goût aigrelet.

tính từ
  1. chua chua, hơi chua
  2. (thân mật) chua
    • Ton aigrelet
      giọng chua

Từ chứa "aigrelet"

Từ có nhắc đến "aigrelet"