ailanthus silkworm

ailanthus silkworm

The ailanthus silkworm feeds on a tree leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Tằm cây khổ sâm (ailanthus silkworm) một loại sâu tằm lớn, màu xanh lục, giai đoạn ấu trùng của bướm cynthia (cynthia moth). Loài tằm này thường ăn cây khổ sâm (ailanthus) được biết đến với kích thước lớn màu sắc đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tằm cây khổ sâm được biết đến với cơ thể lớn màu xanh lục.)
  • (Nông dân nuôi tằm cây khổ sâm để sản xuất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ailanthus silkworm" trong ngữ cảnh sinh học: Loài tằm này thường được nghiên cứu trong lĩnh vực côn trùng học vòng đời tập tính ăn cây khổ sâm.
    • The ailanthus silkworm plays a key role in the ecosystem as a herbivore. (Tằm cây khổ sâm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như một loài ăn thực vật.)
  • "ailanthus silkworm" trong ngữ cảnh nông nghiệp: Được nuôi để lấy , mặc dù chất lượng của thường thấp hơn so với tằm dâu (Bombyx mori).
    • The silk from the ailanthus silkworm is coarser but still used in some textile industries. ( từ tằm cây khổ sâm thô hơn nhưng vẫn được sử dụng trong một số ngành dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynthia moth (danh từ): bướm cynthia, giai đoạn trưởng thành của tằm cây khổ sâm.
    • The cynthia moth is the adult form of the ailanthus silkworm. (Bướm cynthia dạng trưởng thành của tằm cây khổ sâm.)
  • Ailanthus (danh từ): cây khổ sâm, loại cây tằm này ăn .
    • The ailanthus tree is the primary food source for the ailanthus silkworm. (Cây khổ sâm nguồn thức ăn chính của tằm cây khổ sâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Silkworm of the cynthia moth: tằm của bướm cynthia.
  • Samia cynthia silkworm: tằm thuộc loài Samia cynthia (tên khoa học của loài này).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "ailanthus silkworm".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ailanthus silkworm".