ailurophobia
Định nghĩa
Danh từ: - Chứng sợ mèo: "ailurophobia" là một dạng ám ảnh sợ hãi bệnh lý đối với mèo. Người mắc chứng này có thể cảm thấy lo lắng, hoảng sợ tột độ khi nhìn thấy, nghe thấy, hoặc thậm chí nghĩ đến mèo, dù mèo không gây nguy hiểm thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng sợ mèo của cô ấy nghiêm trọng đến mức cô ấy không thể nhìn vào bức ảnh của một con mèo.)
- (Những người mắc chứng sợ mèo thường tránh đến thăm bạn bè nuôi mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from ailurophobia": mắc chứng sợ mèo.
- He has been suffering from ailurophobia since a childhood incident. (Anh ấy đã mắc chứng sợ mèo từ một sự cố thời thơ ấu.)
- "ailurophobia is classified as a specific phobia": chứng sợ mèo được phân loại là một chứng ám ảnh cụ thể.
- Ailurophobia is classified as a specific phobia in the DSM-5. (Chứng sợ mèo được phân loại là một chứng ám ảnh cụ thể trong DSM-5.)
Biến thể và từ gần giống
- Ailurophobe (danh từ): người mắc chứng sợ mèo.
- As an ailurophobe, she always checks her house for stray cats. (Là một người mắc chứng sợ mèo, cô ấy luôn kiểm tra nhà mình xem có mèo hoang không.)
- Ailurophobic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng sợ mèo.
- His ailurophobic reactions are triggered by the sound of a cat's meow. (Phản ứng sợ mèo của anh ấy bị kích hoạt bởi tiếng mèo kêu.)
Từ đồng nghĩa
- Gatophobia: chứng sợ mèo (một từ ít phổ biến hơn, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "gatos").
- Fear of cats: nỗi sợ mèo (cụm từ thông thường, không mang tính bệnh lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ailurophobia", vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học. Tuy nhiên, có thể dùng:
- To be scared of cats: sợ mèo (cụm từ thông dụng).
- She is scared of cats, but it is not a clinical ailurophobia. (Cô ấy sợ mèo, nhưng đó không phải là chứng sợ mèo lâm sàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "ailurophobia". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến mèo nói chung:
- To let the cat out of the bag: để lộ bí mật.
- He let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ấy đã để lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)