aimlessness

aimlessness

A person stares out the window with an expression of aimlessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vô định, sự không mục đích: "Aimlessness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu một mục đích rõ ràng, không định hướng cụ thể trong hành động hay suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • (Sự vô định trong cuộc sống của ông ấy sau khi nghỉ hưu khiến ông cảm thấy trống rỗng.)
  • ( ấy lang thang qua thành phố với cảm giác vô định, không biết đi đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aimlessness" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái tâm lý hoặc hành vi thiếu phương hướng, đặc biệt trong văn học hoặc triết học.
    • The novel captures the aimlessness of youth in a modern world. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được sự vô định của tuổi trẻ trong thế giới hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aimless (adj): vô định, không mục đích.
    • He led an aimless life after losing his job. (Anh ấy sống một cuộc sống vô định sau khi mất việc.)
  • Aimlessly (adv): một cách vô định.
    • They walked aimlessly around the park. (Họ đi dạo một cách vô định quanh công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Purposelessness: sựmục đích, thiếu ý nghĩa.
  • Directionlessness: sự thiếu định hướng.
  • Driftlessness: sự trôi dạt vô định (thường dùng trong ngữ cảnh cuộc sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Fall into aimlessness: rơi vào trạng thái vô định.
      • After graduation, he fell into aimlessness. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy rơi vào trạng thái vô định.)
Thành ngữ liên quan
  • At a loose end: không việc làm, rảnh rỗi vô định.
    • She was at a loose end after the project ended. ( ấy rảnh rỗi vô định sau khi dự án kết thúc.)
  • Without rhyme or reason: không có lý do hay mục đích rõ ràng.
    • His actions seemed without rhyme or reason. (Hành động của anh ấy dường như không có lý do hay mục đích.)