air alert

air alert

A siren sounds to signal an air alert in the coastal town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín hiệu cảnh báo không kích: "air alert" dùng để chỉ tín hiệu báo hiệu sự bắt đầu của giai đoạn chuẩn bị cho một cuộc tấn công đường không của kẻ thù.
    • Trạng thái sẵn sàng chiến đấu trên không: "air alert" mô tả tình trạng các máy bay chiến đấu đangtrên không sẵn sàng cho một chiến dịch.
    • Thời gian cảnh báo không kích: "air alert" cũng chỉ khoảng thời gian các cơ quan quân sự dân sự được chuẩn bị cho một cuộc tấn công đường không của kẻ thù.
dụ sử dụng
  • Tín hiệu cảnh báo không kích:
    • The air alert sounded at dawn, sending everyone to the shelters. (Tín hiệu cảnh báo không kích vang lên lúc bình minh, khiến mọi người phải chạy vào hầm trú ẩn.)
  • Trạng thái sẵn sàng chiến đấu trên không:
    • Aircraft in the Mideast are on air alert. (Các máy bay ở Trung Đông đang trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu trên không.)
  • Thời gian cảnh báo không kích:
    • The air alert lasted for two hours before the all-clear was given. (Thời gian cảnh báo không kích kéo dài hai giờ trước khi tín hiệu báo yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on air alert": đang trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu trên không.

    • The entire squadron is on air alert, ready to scramble at a moment's notice. (Toàn bộ phi đội đang trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu trên không, sẵn sàng cất cánh ngay lập tức.)
  • "to declare an air alert": ban bố tình trạng cảnh báo không kích.

    • The military command declared an air alert after detecting unidentified aircraft approaching the border. (Bộ chỉ huy quân sự đã ban bố tình trạng cảnh báo không kích sau khi phát hiện máy bay không xác định đang tiếp cận biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Air-raid warning: tín hiệu báo động không kích (thường dùng đồng nghĩa).

    • The air-raid warning was tested every month. (Tín hiệu báo động không kích được kiểm tra hàng tháng.)
  • Air defense alert: cảnh báo phòng không.

    • The air defense alert was raised to the highest level. (Cảnh báo phòng không được nâng lên mức cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Air-raid siren: còi báo động không kích (chỉ thiết bị phát tín hiệu).
  • Combat readiness: trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sound an air alert: phát tín hiệu cảnh báo không kích.

    • The sirens sounded an air alert across the city. (Còi báo động đã phát tín hiệu cảnh báo không kích khắp thành phố.)
  • Lift an air alert: hủy bỏ tình trạng cảnh báo không kích.

    • The air alert was lifted after the threat was neutralized. (Tình trạng cảnh báo không kích đã được hủy bỏ sau khi mối đe dọa được vô hiệu hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • On standby: trong trạng thái chờ lệnh (thường dùng trong bối cảnh quân sự).

    • The pilots are on standby for an air alert. (Các phi công đang trong trạng thái chờ lệnh cho một cảnh báo không kích.)
  • Red alert: tình trạng báo động cao nhất (thường đi kèm với air alert).

    • The country went on red alert after the air alert was declared. (Đất nước chuyển sang tình trạng báo động đỏ sau khi cảnh báo không kích được ban bố.)