air combat command
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không: "air combat command" là một bộ tư lệnh trong Không quân Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm chính trong việc cung cấp các hệ thống vũ khí chiến đấu trên không, bao gồm máy bay tiêm kích, ném bom, trinh sát, quản lý chiến trường và cứu hộ.
- Đơn vị chỉ huy tác chiến không quân: Trong ngữ cảnh quân sự, thuật ngữ này cũng có thể chỉ bất kỳ đơn vị chỉ huy nào chuyên về các hoạt động chiến đấu trên không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The air combat command is responsible for deploying fighter jets to protect national airspace. (Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không chịu trách nhiệm triển khai máy bay tiêm kích để bảo vệ không phận quốc gia.)
- The general was appointed to lead the air combat command after years of service. (Vị tướng được bổ nhiệm lãnh đạo Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không sau nhiều năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under air combat command": thuộc quyền chỉ huy của Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không.
- All fighter squadrons are under the air combat command. (Tất cả các phi đội tiêm kích đều thuộc quyền chỉ huy của Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không.)
"air combat command headquarters": trụ sở của Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không.
- The air combat command headquarters is located at Langley Air Force Base. (Trụ sở của Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không nằm tại Căn cứ Không quân Langley.)
Biến thể và từ gần giống
Air combat (n): tác chiến trên không, chiến đấu trên không.
- The pilots trained for air combat maneuvers. (Các phi công đã huấn luyện các thao tác tác chiến trên không.)
Command (n): quyền chỉ huy, bộ tư lệnh.
- He took command of the air force base. (Ông ấy nắm quyền chỉ huy căn cứ không quân.)
Từ đồng nghĩa
Air force command: bộ tư lệnh không quân (thường chỉ chung các đơn vị chỉ huy không quân).
- The air force command oversees all operations. (Bộ tư lệnh không quân giám sát mọi hoạt động.)
Combat air command: bộ tư lệnh không quân chiến đấu (một biến thể ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take command of: nắm quyền chỉ huy.
- The colonel took command of the air combat command last month. (Đại tá đã nắm quyền chỉ huy Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không vào tháng trước.)
Report to command: báo cáo cho bộ tư lệnh.
- All units must report to the air combat command daily. (Tất cả các đơn vị phải báo cáo cho Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
At the command of: dưới quyền chỉ huy của.
- The squadron operates at the command of the air combat command. (Phi đội hoạt động dưới quyền chỉ huy của Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không.)
Command and control: chỉ huy và kiểm soát (một thuật ngữ quân sự phổ biến).
- The air combat command is responsible for command and control of all air assets. (Bộ Tư lệnh Tác chiến Trên không chịu trách nhiệm chỉ huy và kiểm soát tất cả các tài sản trên không.)