air cover

air cover

A squadron of fighter jets provides air cover for the advancing ground troops.

Định nghĩa

Danh từ: - Yểm trợ trên không: "air cover" chỉ việc sử dụng máy bay quân sự để bảo vệ các lực lượng mặt đất hoặc hải quân khỏi các cuộc tấn công của máy bay đối phương trong các chiến dịch trên bộ hoặc trên biển.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng mặt đất yêu cầu yểm trợ trên không trước khi tiến vào lãnh thổ đối phương.)
  • (Nếu không yểm trợ trên không đầy đủ, hạm đội hải quân sẽ dễ bị tổn thương trước máy bay ném bom của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide air cover": cung cấp yểm trợ trên không.
    • The fighter jets were tasked with providing air cover for the convoy. (Các máy bay chiến đấu được giao nhiệm vụ cung cấp yểm trợ trên không cho đoàn xe.)
  • "under air cover": dưới sự yểm trợ trên không.
    • The soldiers advanced under air cover from attack helicopters. (Những người lính tiến quân dưới sự yểm trợ trên không từ trực thăng tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Air superiority (n): ưu thế trên không (khả năng kiểm soát không phận).
    • The air force achieved air superiority early in the conflict. (Không quân đã giành được ưu thế trên không ngay từ đầu cuộc xung đột.)
  • Air support (n): hỗ trợ trên không (bao gồm cả yểm trợ các nhiệm vụ khác như vận chuyển, trinh sát).
    • The infantry called for air support to strike enemy positions. (Bộ binh yêu cầu hỗ trợ trên không để tấn công các vị trí của đối phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial cover: yểm trợ từ trên không (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Air umbrella: ô trên không (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ sự bảo vệ toàn diện từ trên không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cover from the air: yểm trợ từ trên không.
    • The ground forces were covered from the air by drone strikes. (Lực lượng mặt đất được yểm trợ từ trên không bằng các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái.)
Thành ngữ liên quan
  • No air cover: không yểm trợ trên không (dùng để chỉ tình huống nguy hiểm hoặc thiếu sự bảo vệ).
    • In the open desert, they had no air cover and were easy targets. (Trên sa mạc trống trải, họ không yểm trợ trên không trở thành mục tiêu dễ dàng.)