air division
Định nghĩa
Danh từ:
- Sư đoàn không quân: "air division" là một đơn vị trong Không quân Hoa Kỳ, thường bao gồm hai hoặc nhiều liên đoàn (wings). Đây là một cấp bậc chỉ huy trung gian, nằm giữa liên đoàn và quân đoàn không quân.
Ví dụ sử dụng
- (Sư đoàn không quân số 3 được kích hoạt trong Thế chiến thứ hai.)
- (Một sư đoàn không quân thường chỉ huy nhiều liên đoàn máy bay ném bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Air division commander": chỉ huy sư đoàn không quân. (Chỉ huy sư đoàn không quân đã ra lệnh cho cuộc không kích.)
- "To assign to an air division": được phân bổ về một sư đoàn không quân. (Các phi công mới được phân bổ về Sư đoàn không quân số 5.)
Biến thể và từ gần giống
- Division (danh từ): sư đoàn (nói chung, có thể dùng trong quân đội mặt đất hoặc không quân). (Sư đoàn bộ binh di chuyển ra tiền tuyến.)
- Air force (danh từ): không quân (tổ chức quân sự lớn hơn). (Không quân bao gồm nhiều sư đoàn không quân.)
Từ đồng nghĩa
- Wing (liên đoàn): đơn vị nhỏ hơn, nằm trong sư đoàn không quân. (Mỗi sư đoàn không quân kiểm soát nhiều liên đoàn.)
- Group (nhóm, đoàn): đơn vị tương tự nhưng thường nhỏ hơn, ít phổ biến hơn. (Đoàn không quân được trực thuộc sư đoàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To divide into air divisions: chia thành các sư đoàn không quân. (Bộ chỉ huy không quân đã chia lực lượng thành nhiều sư đoàn không quân.)
- To operate under an air division: hoạt động dưới quyền một sư đoàn không quân. (Phi đội hoạt động dưới quyền Sư đoàn không quân số 12.)
Thành ngữ liên quan
- "Air division" không có thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự chính thức.