air embolism
Định nghĩa
Danh từ: - Thuyên tắc khí: Một tình trạng bệnh lý xảy ra khi một bong bóng khí (thường là không khí) xâm nhập vào hệ tuần hoàn máu, gây tắc nghẽn mạch máu. Điều này có thể gây đau đớn, tổn thương mô, hoặc thậm chí tử vong nếu không được xử lý kịp thời. Nguyên nhân thường gặp bao gồm tai biến trong phẫu thuật, tiêm thuốc không đúng cách, hoặc biến chứng từ lặn biển (do thay đổi áp suất đột ngột).
Ví dụ sử dụng
- (Thuyên tắc khí có thể xảy ra trong quá trình lặn biển nếu người lặn nổi lên quá nhanh.)
- (Bác sĩ cảnh báo rằng thuyên tắc khí có thể xảy ra do tiêm thuốc không đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cause an air embolism": gây ra thuyên tắc khí.
- A puncture in the lung during surgery can cause an air embolism. (Một vết thủng ở phổi trong quá trình phẫu thuật có thể gây ra thuyên tắc khí.)
- "Air embolism as a complication": thuyên tắc khí như một biến chứng.
- Air embolism is a rare but serious complication of decompression sickness. (Thuyên tắc khí là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của bệnh giảm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Embolism (n): thuyên tắc (nói chung, có thể do cục máu đông, mỡ, hoặc khí).
- A pulmonary embolism is caused by a blood clot. (Thuyên tắc phổi do cục máu đông gây ra.)
- Air bubble (n): bong bóng khí (thành phần chính gây ra tình trạng này).
- An air bubble in the bloodstream can be dangerous. (Một bong bóng khí trong dòng máu có thể rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Gas embolism: thuyên tắc khí (thuật ngữ y khoa tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh lặn biển).
- Aeroembolism: thuyên tắc khí (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "air embolism".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "air embolism".