air horn

air horn

A mechanic adjusts the air horn on a classic car engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Còi hơi: "air horn" một loại còi sử dụng khí nén để tạo ra âm thanh rất to, thường được dùng trên xe tải, tàu hỏa, hoặc trong các sự kiện thể thao để thu hút sự chú ý.
    • Lỗ hút gió (trong bộ chế hòa khí): Trong kỹ thuật ô tô, "air horn" còn chỉ bộ phận hút không khí của bộ chế hòa khí (carburetor), giúp trộn không khí với nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Còi hơi:

    • The truck driver honked his air horn to warn pedestrians. (Tài xế xe tải đã bóp còi hơi để cảnh báo người đi bộ.)
    • Fans brought air horns to the stadium to celebrate the goal. (Cổ động viên mang còi hơi đến sân vận động để ăn mừng bàn thắng.)
  • Lỗ hút gió:

    • The mechanic cleaned the air horn of the carburetor to improve engine performance. (Thợ máy đã làm sạch lỗ hút gió của bộ chế hòa khí để cải thiện hiệu suất động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound an air horn": thổi còi hơi, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc ăn mừng.

    • The ship sounded its air horn as a signal for departure. (Con tàu đã thổi còi hơi như một tín hiệu khởi hành.)
  • "air horn blast": tiếng còi hơi vang lên mạnh mẽ.

    • The air horn blast startled everyone in the room. (Tiếng còi hơi vang lên làm mọi người trong phòng giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn (n): còi nói chung (có thể còi điện hoặc còi hơi).
    • The car's horn is too quiet. (Còi xe hơi quá nhỏ.)
  • Air pump (n): máy bơm hơi, thiết bị tạo khí nén cho còi hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Pneumatic horn: còi khí nén (từ đồng nghĩa chính xác về kỹ thuật).
  • Foghorn: còi sương mù (một loại còi hơi lớn dùng trên tàu biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow an air horn: thổi còi hơi.
    • He blew the air horn to signal the start of the race. (Anh ấy thổi còi hơi để báo hiệu bắt đầu cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • As loud as an air horn: to như còi hơi (dùng để miêu tả âm thanh cực kỳ lớn).
    • His laughter was as loud as an air horn. (Tiếng cười của anh ấy to như còi hơi.)

Từ gần giống