air letter
Định nghĩa
Danh từ:
- Thư gửi bằng đường hàng không: "air letter" chỉ một bức thư được gửi qua dịch vụ thư tín hàng không (air mail), thường được viết trên giấy nhẹ để tiết kiệm trọng lượng và chi phí vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã gửi một bức thư đường hàng không cho gia đình ở Việt Nam.)
- (Trong chiến tranh, thư đường hàng không là cách nhanh nhất để liên lạc với binh lính ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"air letter form": mẫu giấy viết thư đường hàng không, thường có sẵn ở bưu điện.
- He bought an air letter form at the post office. (Anh ấy đã mua một mẫu giấy viết thư đường hàng không tại bưu điện.)
"air letter sheet": tờ giấy đặc biệt dùng cho thư đường hàng không, có thể gấp lại và dán kín.
- The air letter sheet was lightweight and easy to fold. (Tờ giấy thư đường hàng không rất nhẹ và dễ gấp.)
Biến thể và từ gần giống
Airmail (n): thư tín hàng không (hệ thống hoặc dịch vụ gửi thư bằng máy bay).
- I sent the package via airmail. (Tôi đã gửi gói hàng qua đường hàng không.)
Letter (n): thư (nói chung, không phân biệt phương thức gửi).
- She wrote a long letter to her friend. (Cô ấy đã viết một bức thư dài cho bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
- Airmail letter: thư gửi bằng đường hàng không (cụm từ tương đương).
- Aerogramme: thư đường hàng không dạng tờ giấy đặc biệt (thường dùng trong lịch sử bưu chính).
Thành ngữ liên quan
- "send something by air letter": gửi thứ gì đó qua thư đường hàng không.
- Please send the documents by air letter to ensure fast delivery. (Vui lòng gửi tài liệu qua thư đường hàng không để đảm bảo giao hàng nhanh chóng.)