air national guard

air national guard

A pilot in the Air National Guard prepares for a training flight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Air National Guard" một đơn vị dự bị dân sự của Lực lượng Không quân Hoa Kỳ, nhiệm vụ cung cấp khả năng huy động nhanh chóng trong thời chiến hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân đã được triệu tập để hỗ trợ cứu trợ thiên tai sau cơn bão.)
  • (Nhiều phi công phục vụ trong Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân trong khi vẫn duy trì sự nghiệp dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the Air National Guard": thành viên của đơn vị này.
    • He has been in the Air National Guard for ten years. (Anh ấy đã là thành viên của Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân được mười năm.)
  • "Air National Guard base": căn cứ của đơn vị.
    • The Air National Guard base is located near the airport. (Căn cứ của Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân nằm gần sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • National Guard (danh từ): Vệ binh Quốc gia (gồm cả lục quân không quân).
  • Air Force Reserve (danh từ): Lực lượng Dự bị Không quân (một đơn vị dự bị khác của Không quân Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Air reserve component: thành phần dự bị không quân (thuật ngữ chung).
  • Civilian air force: lực lượng không quân dân sự (mô tả không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Call up: triệu tập (thường dùng với lực lượng dự bị). - The government called up the Air National Guard for the emergency. (Chính phủ đã triệu tập Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân cho tình huống khẩn cấp.)

Thành ngữ liên quan
  • To serve one's country: phục vụ đất nước (thường gắn với nghĩa vụ quân sự).
    • Joining the Air National Guard is one way to serve one's country. (Gia nhập Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân một cách để phục vụ đất nước.)